| ĐV | UBKT | UBKT phản hồi | Chủ tịch TV | Ngày | Loại phiếu | Số phiếu | SAP | Họ và tên | Diễn giải | Mục thu chi | Thu | Chi | Tên chứng từ đính kèm | Ghi chú | Người nhận | Thủ quỹ | Chủ tịch | ||||
| Collaboration powered by Smartsheet | Report Abuse | |||||||||||||||||||||
| 1 | 2024 | CE24-5 |
| 140.431.946 | 134.497.330 | 5.934.616 | |||||||||||||||
| 53 | CEL | CE24-57 |
| 151.614.616 | 148.575.011 | 3.039.605 | |||||||||||||||
| 100 | CE26-48 |
| |||||||||||||||||||
| 101 | CEL | CE26-49 |
| Thu số dư chuyển sang | 3.039.605 | ||||||||||||||||
| 102 | CEL | CE26-50 | 263360 | Võ Thuỵ Thuỳ Trinh | |||||||||||||||||