| 1 | 2024 |  | | | | | CD24-5 | | | |  | NĂM 2024 |
| | 96.161.212 | 88.223.346 | 7.937.866 | | | | |
| 2 | CHCD |  | | | 01/01/2024 | THU | CD24-6 | | | | Thu số dư chuyển sang | 13.161.212 | | Kèm biên bản xác nhận số dư 2023 | | | | |
| 3 | CHCD |  | | | 19/01/2024 | CHI | CHCD125 | | VŨ Thanh Huyền | | Chi hội thi, phong trào | | 820.000 | | | | | |
| 4 | CHCD |  | | | 25/01/2024 | CHI | CHCD126 | | Phạm Thị Định | | | Công đoàn mua Hoa cho The Nine |
| Chi hội thi, phong trào | | 550.000 | | | | | |
| 5 | CHCD |  | | | 26/01/2024 | CHI | CHCD127 | | Trịnh Thu Hằng | | | Chi vòng hoa viếng bố chị Vân Anh HR SMPT- 280663 |
| Chi chính sách chăm lo | | 1.000.000 | | | | | |
| 6 | CHCD |  | | | 27/01/2024 | CHI | CHCD128 | | SMPT SM | | | Chi tiền trang trí hoa ngày tết |
| Chi hội thi, phong trào | | 5.100.000 | | | | | |
| 7 | CHCD |  | | | 22/02/2024 | CHI | CD24-7 | | SMPT SM | | | Chi Tiền trao giải trang trí tết |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 5.500.000 | | | | | |
| 8 | CHCD |  | | | 07/03/2024 | THU | CD24-8 | | Bùi Quang Nghĩa | | Thu CĐCS cấp | 10.000.000 | | | | | | |
| 9 | CHCD |  | | | 08/03/2024 | CHI | CD24-9 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi tiền phúng viếng bố nhân viên Lưu Trung Anh 309063 Westbay |
| Chi hành chính | | 1.000.000 | | | | | |
| 10 | CHCD |  | | | 16/03/2024 | CHI | CD24-10 | | Nguyễn Thảo Huyền | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Kosmo |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 620.000 | | | | | |
| 11 | CHCD |  | | | 16/03/2024 | CHI | CD24-11 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi Tiền mua voucher cho cửa hàng quizz game tháng 1+2 năm 2024 ( SMPT ) |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 2.000.000 | | | | | |
| 12 | CHCD |  | | | 21/03/2024 | CHI | CD24-12 | | Đặng Việt Thắng | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Horizon |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 577.962 | | | | | |
| 13 | |  | | | 01/04/2024 | CHI | CD24-13 | | Nguyễn Thị Ngợi | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Lacasta |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 620.000 | | | | | |
| 14 | |  | | | 01/04/2024 | CHI | CD24-14 | | Tràn Hoàng Vân | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Nam Trung Yên |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 579.802 | | | | | |
| 15 | |  | | | 01/04/2024 | CHI | CD24-15 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Westbay |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 620.000 | | | | | |
| 16 | |  | | | 01/04/2024 | CHI | CD24-16 | | Nguyễn Thị Hương | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Ecopark 3 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 550.000 | | | | | |
| 17 | |  | Chi tiền bổ sung theo yêu cầu của Thảo Huyền => Yêu cầu cho hạng mục gì ạ? | | 10/04/2024 | CHI | CD24-18 | | Chi bổ sung trang trí tết cho danh sách bị thiếu | | | Chi bổ sung tiền hỗ trợ trang trí Tết |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 600.000 | | Thảo huyền cung cấp chi tiết đề nghị và lý do chi | | | |
| 18 | |  | | | 18/05/2024 | CHI | CD24-19 | | Nguyễn Thị Thạo | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Riverside |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 543.061 | | | | | |
| 19 | |  | | | 06/05/2024 | CHI | CD24-17 | | Trần Anh Tuấn | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Linh Đàm |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 985.000 | | | | | |
| 20 | |  | | | 06/05/2024 | CHI | CD24-20 | | Nguyễn Thị Mai | | | Chi Tiền sinh nhật quý 1 2024 cho Hyundai |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 855.000 | | | | | |
| 21 | |  | | | 21/05/2024 | THU | CD24-21 | | Bùi Quang Nghĩa | | Chi họp mặt Sinh nhật | 20.000.000 | | | | | | |
| 22 | |  | | | 31/05/2024 | CHI | CD24-22 | | Nguyễn Thị Quỳnh | | | Chi tiền giải đạp xe 70km |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 200.000 | | | | | |
| 23 | |  | | | 31/05/2024 | CHI | CD24-23 | | Lê Trung Nghĩa Nguyễn Thị Hồng Phương | | | Chi tiền giải bốc thăm trúng thưởng |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 1.000.000 | | | | | |
| 24 | |  | | | 10/06/2024 | CHI | CD24-25 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền giải quizz game tháng 3 và tháng 4 |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 2.000.000 | | Thể lệ hàng tuần sẽ cho nhân viên kiểm tra quizz game gồm 10-15 câu hỏi và tổng hợp top 20 bạn có điểm cao nhát hàng tháng | | | |
| 25 | |  | | | 03/06/2024 | CHI | CD24-26 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền ngộ độc thực phẩm |
| Chi hành chính | | 5.366.800 | | | | | |
| 26 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-28 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền giảm cân công đoàn |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 3.600.000 | | 2 bạn bình tân tự cd Bình Tân chi không theo chuyên doanh | | | |
| 27 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-29 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền chạy công đoàn 49 năm |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 1.000.000 | | | | | |
| 28 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-30 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi tiền sinh nhật westbay quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 620.000 | | | | | |
| 29 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-31 | | Nguyễn Thị Ngợi | | | Chi tiền sinh nhật lacasta quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 580.000 | | | | | |
| 30 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-32 | | Nguyễn Thanh Tú | | | CHi tiền sinh nhật sky oasis quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 575.900 | | | | | |
| 31 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-33 | | Đỗ Chí Thanh | | | Chi tiền phúng viếng bố nhân viên 414028- Chử thị lan Anh- Ecopark 1 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 1.000.000 | | | | | |
| 32 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-34 | | Bùi Quang Nghĩa | | Chi họp mặt Sinh nhật | | 3.348.000 | | | | | |
| 33 | |  | | | 27/06/2024 | CHI | CD24-35 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền mua nước phục vụ giải đấu |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 324.000 | | | | | |
| 34 | |  | | | 27/06/2024 | THU | CD24-36 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Nhận tiền quỹ từ Công Đoàn công ty |
| Chi họp mặt Sinh nhật | 20.000.000 | | | | | | |
| 35 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-37 | | Đỗ Thị Hà | | | CHi tiền sinh nhật Lĩnh Nam quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 528.260 | | | | | |
| 36 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-38 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chuyển tiền sân giải bóng đá miền bắc 2024 Chuyên Doanh |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 4.500.000 | | | | | |
| 37 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-39 | | Bùi Quang Nghĩa | | | CHuyển tiền xe phục vụ giải bóng đá miền bắc 2024 chuyên doanh |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 6.480.000 | | | | | |
| 38 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-40 | | Trần Hoàng Vân | | | CHi tiền sinh nhật Nam Trung Yên quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 540.000 | | | | | |
| 39 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-41 | | Đỗ Hương Giang | | | CHi tiền sinh nhật Ocean Park quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 541.200 | | | | | |
| 40 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-42 | | Nguyễn Thảo Huyền | | | CHi tiền sinh nhật Horizon quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 575.722 | | | | | |
| 41 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-43 | | Đỗ Thị Hương Giang | | | CHi tiền sinh nhật The Five quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 616.960 | | | | | |
| 42 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-44 | | Lê Thị Trà My | | | CHi tiền sinh nhật Florence quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 538.600 | | | | | |
| 43 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-45 | | Trần Anh Tuấn | | | CHi tiền sinh nhật Linh Đàm quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 660.000 | | Cửa hàng chi sinh nhật quá số tiền hạn mức | | | |
| 44 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-46 | | Nguyễn Thị Mai | | | CHi tiền sinh nhật Hyundai quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 620.000 | | Cửa hàng chi sinh nhật quá số tiền hạn mức | | | |
| 45 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-47 | | Hoàng Việt Thái | | | CHi tiền sinh nhật Riverside quý 2 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 539.529 | | | | | |
| 46 | |  | | | 01/07/2024 | CHI | CD24-48 | | Nguyễn Thảo Huyền | | | CHi tiền sinh nhật Horizon quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 575.722 | | | | | |
| 47 | |  | | | 14/08/2024 | CHI | CD24-49 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chuyển tiền giải chạy 95 năm thành lập công đoàn |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 2.600.000 | | | | | |
| 48 | |  | | | 14/08/2024 | CHI | CD24-50 | | Trần Hoàng Vân | | | Chuyển tiền viêng con nhân viên 413547 Nguyen thanh ngan |
| Chi hành chính | | 1.000.000 | | | | | |
| 49 | |  | | | 16/08/2024 | THU | CD24-58 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Cấp Ngân sách cho Công Đoàn Thành Viên |
| Thu CĐCS cấp | 20.000.000 | | | | | | |
| 50 | |  | | | 16/08/2024 | CHI | CD24-59 | | Trương Ngọc Thúy | | | Chi tiền hiếu với nhân viên Thúy 415511 Glam celadon |
| Chi khác | | 1.000.000 | | | | | |
| 51 | |  | | | 20/08/2024 | CHI | CD24-51 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi Tiền sinh nhật Sky Oasis quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 580.000 | | | | | |
| 52 | |  | | | 23/08/2024 | CHI | CD24-52 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền giải bóng đá aeon open cup 2024 |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 400.000 | | | | | |
| 53 | |  | | | 26/08/2024 | CHI | CD24-53 | | ĐỖ Thị Hương Giang | | | Chi Tiền sinh nhật quý 3 2024 The Five |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 575.900 | | | | | |
| 54 | |  | | | 28/08/2024 | CHI | CD24-54 | | Trần Hồng Minh | | | Chi Tiền sinh nhật quý 3 2024 West bay |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 600.080 | | | | | |
| 55 | |  | | | 30/08/2024 | CHI | CD24-55 | | Lại văn Long | | | Chi Tiền sinh nhật quý 3 2024 Lotus |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 578.766 | | | | | |
| 56 | |  | | | 30/08/2024 | CHI | CD24-56 | | Lê Thị Trà My | | | Chi Tiền sinh nhật quý 3 2024 Florence |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 577.200 | | | | | |
| 57 | |  | | | 30/08/2024 | CHI | CD24-57 | | Nguyễn Thị Mai | | | Chi Tiền sinh nhật quý 3 2024 Hyundai |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 540.000 | | | | | |
| 58 | |  | | | 25/09/2024 | CHI | CD24-60 | | Nguyễn Anh Tuấn | | | Chi tiền sinh nhật Linh Đàm quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 577.776 | | | | | |
| 59 | |  | | | 25/09/2024 | CHI | CD24-61 | | Đỗ Chí Thanh | | | Chi tiền sinh nhật Ecopark quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 614.100 | | | | | |
| 60 | |  | | | 25/09/2024 | CHI | CD24-62 | | Trần Hoàng Vân | | | Chi tiền sinh nhật Nam Trung Yên quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 540.000 | | | | | |
| 61 | |  | | | 25/09/2024 | CHI | CD24-63 | | Đỗ Hương Giang | | | Chi tiền sinh nhật Ocean Park quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 580.000 | | | | | |
| 62 | |  | | | 30/09/2024 | CHI | CD24-64 | | Đỗ Thị Hà | | | Chi Tiền sinh nhật Lĩnh Nam quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 700.206 | | | | | |
| 63 | |  | | | 30/09/2024 | CHI | CD24-65 | | Nguyễn Anh Tuấn | | | Chi tiền sinh nhật Lacasta quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 620.000 | | | | | |
| 64 | |  | | | 30/09/2024 | CHI | CD24-66 | | Nguyễn Loan Phương | | | Chi tiền sinh nhật Kosmo quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 540.000 | | | | | |
| 65 | |  | | | 18/11/2024 | CHI | CD24-67 | | Nguyễn Việt Thành | | | Chi tiền sinh nhật cửa hàng Thăng Long quý 3 2024 |
| Chi họp mặt Sinh nhật | | 615.000 | | | | | |
| 66 | |  | | | 18/11/2024 | CHI | CD24-68 | | Nguyễn Huyền Anh | | | Chi tiền sinh nhật cửa hàng Eco 3 quý 3 2024 |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 650.000 | | | | | |
| 67 | |  | | | 18/11/2024 | CHI | CD24-69 | | Bùi Quang Nghĩa | | Chi hội thi, khen thưởng | | 2.800.000 | | | | | |
| 68 | |  | | | 24/11/2024 | CHI | CD24-70 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền bổ sung voucher bù cho bạn 20/10 |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 400.000 | | | | | |
| 69 | |  | | | | CHI | CD24-71 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền cuộc thi cắm hoa cắm hoa Maxvalu |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 3.800.000 | | | | | |
| 70 | |  | | | 24/11/2024 | CHI | CD24-72 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi Tiền câu hỏi văn hóa lao động 4 |
| Chi hội thi, khen thưởng | | 1.000.000 | | | | | |
| 71 | |  | | | 12/04/2024 | | CD24-73 | | Bùi Quang Nghĩa | | | 13.000.000 | | | | | | |
| 72 | |  | | | 04/12/2024 | | CD24-74 | | Đỗ Thị Kim Duyên | | | Chi tiền phúng viếng bố chồng chị Duyên 283407 |
| | | 1.000.000 | | | | | |
| 73 | |  | | | 16/12/2024 | | CD24-75 | | Nguyễn Việt Thành | | | Chi Tiền SN Zenpark Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 74 | |  | | | 16/12/2024 | | CD24-76 | | Lê Hoài Thu | | | Chi Tiền SN Ecopark 1 Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 75 | |  | | | 18/12/2024 | | CD24-77 | | Nguyễn Thị Vân Anh | | | | 900.000 | | | | | |
| 76 | |  | | | 25/12/2024 | | CD24-78 | | Lê Thị Trà My | | | Chi Tiền SN Florence Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 77 | |  | | | 25/12/2024 | | CD24-79 | | Trần Anh Tuấn | | | Chi Tiền SN Lacasta Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 78 | |  | | | 30/12/2024 | | CD24-80 | | Lê Văn Hinh | | | Chi Tiền SN Linh Nam Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 79 | |  | | | 30/12/2024 | | CD24-81 | | Nguyễn Thị Thạo | | | Chi Tiền SN Riverside Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 80 | |  | | | 30/12/2024 | | CD24-82 | | Trần Hoàng Vân | | | Chi Tiền SN Linh Dam Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 81 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-83 | | Trần Nam Thái | | | Chi Tiền SN Nam Trung Yen Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 82 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-84 | | Nguyễn Hồng Minh | | | Chi Tiền SN West bay Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 83 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-85 | | Đỗ Thị Hương Giang | | | Chi Tiền SN Horizon Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 84 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-86 | | Đỗ Hương Giang | | | Chi Tiền SN Oceanpark Quý 4 2024 |
| | | 391.800 | | | | | |
| 85 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-87 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi Tiền SN Sky Oasis Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 86 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-88 | | Nguyễn Thị Lan Anh | | | Chi Tiền SN Symphony Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 87 | |  | | | 31/12/2024 | | CD24-89 | | Cao Thị Khiên | | | Chi Tiền SN Lotus Quý 4 2024 |
| | | 391.000 | | | | | |
| 88 | 2025 |  | | | | | CD24-98 | | | |  | NĂM 2025 |
| | 47.937.866 | 48.211.880 | -274.014 | | | | |
| 89 | CHCD |  | Bổ sung biên bản tồn dư 2024 | | | | CD25-01 | | | | Thu số dư chuyển sang | 7.937.866 | | | | | | |
| 90 | |  | | | 01/01/2025 | | CD24-90 | | Nguyễn Thị Lan Hương | | | Chi Tiền SN The Five Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 91 | |  | | | 01/01/2025 | | CD24-91 | | Đỗ Chí Thanh | | | Chi Tiền SN Ecopark Quý 2 2024 |
| | | 528.000 | | | | | |
| 92 | |  | | | 01/01/2025 | | CD24-92 | | Nguyễn Thị Hương | | | Chi Tiền SN Eco 3 Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 93 | |  | | | 02/01/2025 | | CD24-93 | | Nguyễn Thị Mai | | | Chi Tiền SN Hyundai Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 94 | |  | | | 06/01/2025 | | CD24-94 | | Vũ Thị Bích Quyên | | | Chi Tiền SN Thang Long Quý 4 2024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 95 | |  | | | 06/01/2025 | | CD24-95 | | Bùi văn Tình | | | Chi Tiền SN Sapphire Quý 1 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 96 | |  | | | 11/01/2025 | | CD24-96 | | Nguyễn Thị Ngợi | | | Chi Tiền SN Five Star Quý 4 2024 |
| | | 390.000 | | | | | |
| 97 | |  | | | 17/01/2025 | | CD24-97 | | Vũ Thanh Huyền | | | Chi tiền mua khung ảnh cho giải đồng hành 2024 |
| | | 1.313.280 | | | | | |
| 98 | CHCD |  | | | 14/02/2025 | | CD25-02 | | Bùi Quang Nghĩa | | | 20.000.000 | | | | | | |
| 99 | CHCD |  | | | 17/02/2025 | | CD25-03 | | Trần Hoàng Vân | | | Chi Tiền sinh nhật Linh Đàm quý 1 2025 ch 3014 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 100 | CHCD |  | | | 18/02/2025 | | CD25-04 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền mua voucher cho giải trang trí tết |
| | | 4.500.000 | | | | | |
| 101 | CHCD |  | | | 21/02/2025 | | CD25-05 | | Nguyễn Mạnh Tiến | | | Chi tiền symphony quý 1 2025 ch 3031 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 102 | CHCD |  | | | 22/02/2025 | | CD25-06 | | Nguyễn Thị Lan Hương | | | Chi tiền The Five quý 1 2025 ch 3019 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 103 | CHCD |  | | | 28/02/2025 | | CD25-07 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi tiền Sky Oasis quý 1 2025 ch 3030 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 104 | CHCD |  | | | 28/02/2025 | | CD25-08 | | Hoàng Việt Thái | | | Chi tiền Riverside quý 1 2025 ch 3003 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 105 | CHCD |  | | | 02/03/2025 | | CD25-09 | | Nguyễn Thị Mai | | | Chi tiền Huyndai quý 1 2025 ch 3008 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 106 | CHCD |  | | | 10/03/2025 | | CD25-10 | | Cao Thị Khiêm | | | Chi tiền Lotus quý 1 2025 ch 3013 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 107 | CHCD |  | | | 12/03/2025 | | CD25-11 | | Trần Hồng Minh | | | Chi tiền Westbay quý 1 2025 ch 3015 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 108 | CHCD |  | | | 13/03/2025 | | CD25-12 | | Lê Văn Hinh | | | Chi tiền Lĩnh Nam quý 1 2025 ch 3018 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 109 | CHCD |  | | | 15/03/2025 | | CD25-13 | | Trần Nam Thái | | | Chi tiền Nam Trung yên quý 1 2025 ch 3028 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 110 | CHCD |  | | | 24/03/2025 | | CD25-14 | | Nguyễn Thị Hằng | | | Chi tiền Hoa mừng đại hội Xuân Thủy |
| | | 300.000 | | | | | |
| 111 | CHCD |  | | | 31/03/2025 | | CD25-15 | | Đỗ Chí Thanh | | | Chi tiền Lanmark quý 1 2025 ch 3034 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 112 | CHCD |  | | | 07/04/2025 | | CD25-16 | | Bùi Văn Tình | | | Chi tiền Sapphire quý 1 2025 ch 3031 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 113 | CHCD |  | | | 07/04/2025 | | CD25-17 | | Vũ Thị Bích Quyên | | | Chi tiền Thăng Long quý 1 2025 ch 3011 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 114 | CHCD |  | | | 16/04/2025 | | CD25-18 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi Tiền mua voucher giải cắm hóa 8/3 |
| | | 4.800.000 | | | | | |
| 115 | CHCD |  | | | 16/04/2025 | | CD25-19 | | Trần Anh Tuấn | | | Chi tiền Lacasta quý 1 2025 ch 3024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 116 | CHCD |  | | | 16/04/2025 | | CD25-20 | | Đỗ Hương Giang | | | Chi tiền Horizon quý 1 2025 ch 3005 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 117 | CHCD |  | | | 16/04/2025 | | CD25-21 | | Nguyễn Thị Hương | | | Chi tiền Eco3 quý 1 2025 ch 3020 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 118 | CHCD |  | | | 16/04/2025 | | CD25-22 | | Lê Hoài Thu | | | Chi Tiền sinh nhật Ecopark 1 ch 3002 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 119 | CHCD |  | | | 23/04/2025 | | CD25-23 | | Nguyễn Thị Ngợi | | | Chi Tiền sinh nhật Five Star quý1 ch 3032 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 120 | CHCD |  | | | 29/04/2025 | | CD25-24 | | Nguyễn Thị Vân Anh | | | Chuyển tiền hoa cho công đoàn Huế |
| | | 300.000 | | | | | |
| 121 | CHCD |  | | | 21/05/2025 | | CD25-25 | | Lê Văn Hinh | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3018 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 122 | CHCD |  | | | 06/06/2025 | | CD25-26 | | Hoàng Xuân Thắng | | | Chi tiền đội bóng tập luyện |
| | | 7.000.000 | | | | | |
| 123 | CHCD | | | | 24/06/2025 | | CD25-60 | | Nguyễn Thị Lan Hương | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3002 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 124 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-27 | | Bùi Quang Nghĩa | | | 20.000.000 | | | | | | |
| 125 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-28 | | Nguyễn Thị Kim Phượng | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3028 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 126 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-29 | | Đỗ Thị Hương Giang | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3005 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 127 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-30 | | Nguyễn Thị Hương | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3020 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 128 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-31 | | Phạm Ngọc Nam | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3018 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 129 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-38 | | Đỗ Chí Thanh | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3037 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 130 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-39 | | Nguyễn Thị Bích Nga | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3015 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 131 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-40 | | Nguyễn Thị Mai | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3036 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 132 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-42 | | Nguyễn Việt Thành | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3027 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 133 | CHCD |  | | | 01/07/2025 | | CD25-44 | | Nguyễn Hữu Cường | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3008 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 134 | CHCD |  | | | 03/07/2025 | | CD25-34 | | Trần Anh Tuấn | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3024 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 135 | CHCD |  | | | 04/07/2025 | | CD25-35 | | Vũ Thị Bích Quyên | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3011 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 136 | CHCD |  | | | 07/07/2025 | | CD25-37 | | Cao Thị Khiêm | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3013 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 137 | CHCD |  | | | 08/07/2025 | | CD25-41 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3030 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 138 | CHCD |  | | | 10/07/2025 | | CD25-33 | | Nguyễn Phan Hoài Thu | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3034 |
| | | 396.600 | | | | | |
| 139 | CHCD |  | | | 10/07/2025 | | CD25-36 | | Nguyễn Thị Thạo | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3003 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 140 | CHCD |  | | | 16/07/2025 | | CD25-43 | | Lê Trà My | | | Chi tiền sinh nhật quý 2 2025 ch 3022 |
| | | 300.000 | | | | | |
| 141 | CHCD |  | | | 16/07/2025 | | CD25-32 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Chi tiền quỹ công đoàn thành tích 2024 |
| | | 2.000.000 | | | | | |
| 142 | CHCD |  | | | 02/08/2025 | | CD25-45 | | Hoàng Xuân Thắng | | | | 5.184.000 | | | | | |
| 143 | CHCD |  | | | 07/08/2025 | | CD25-46 | | Nguyễn Văn Trung | | | Chi tiền sn Ocean Park quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 144 | CHCD |  | | | 07/08/2025 | | CD25-47 | | Trần Hoàng Vân | | | Chi tiền sn Linh Đàm quý 2 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 145 | CHCD |  | | | 09/09/2025 | | CD25-48 | | Phạm Ngọc Nam | | | Chi tiền sn The Five quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 146 | CHCD |  | | | 19/09/2025 | | CD25-49 | | Trần Hồng Minh | | | Chi tiền sn Sapphire quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 147 | CHCD |  | | | 29/09/2025 | | CD25-50 | | Lê Trà My | | | Chi tiền sn Florence quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 148 | CHCD |  | | | 29/09/2025 | | CD25-51 | | Đỗ Chí Thanh | | | Chi tiền sn Haven Park quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 149 | CHCD |  | | | 30/09/2025 | | CD25-52 | | Nguyễn Như Khuyên | | | Chi tiền sn Eco 1 quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 150 | CHCD |  | | | 30/09/2025 | | CD25-53 | | Vũ Thị Mai | | | Chi tiền sn Kosmo quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 151 | CHCD |  | | | 30/09/2025 | | CD25-54 | | Nguyễn Thị Bích Nga | | | Chi tiền sn Westbay quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 152 | CHCD |  | | | 30/09/2025 | | CD25-55 | | Vũ Thị Bích Quyên | | | Chi tiền sn Thăng Long quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 153 | CHCD |  | | | 01/10/2025 | | CD25-56 | | Đoàn Bảo Trang | | | Chi tiền sn Huyndai quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 154 | CHCD |  | | | 01/10/2025 | | CD25-57 | | Nguyễn Thị Hương | | | Chi tiền sn Eco 3 quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 155 | CHCD |  | | | 01/10/2025 | | CD25-58 | | Cao Thị Khiêm | | | Chi tiền sn Lotus quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 156 | CHCD |  | | | 01/10/2025 | | CD25-59 | | Nguyễn Kim Phượng | | | Chi tiền sn Nam Trung Yên quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 157 | CHCD |  | | | | | CD26-01 | | | |  | NĂM 2026 |
| | 39.725.986 | 20.592.480 | 19.133.506 | | | | |
| 158 | CHCD |  | | | | | CD26-02 | | | | Thu số dư chuyển sang | -274.014 | | | | | | |
| 159 | CHCD |  | | | 10/10/2025 | | CD26-35 | | Lê Trà My | | | Chi tiền sinh nhật Florence quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 160 | CHCD |  | | | 18/11/2025 | | CD26-03 | | Bùi Quang Nghĩa | | | 20.000.000 | | | | | | |
| 161 | CHCD |  | | | 18/11/2025 | | CD26-04 | | Trần Nam Thái | | | Sinh nhật Lĩnh Nam quý 2 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 162 | CHCD |  | | | 18/11/2025 | | CD26-05 | | Trần Nam Thái | | | Sinh nhật Lĩnh Nam quý 3 2025 |
| | | 398.000 | | | | | |
| 163 | CHCD |  | | | 19/11/2025 | | CD26-06 | | Nguyễn Phan Hoài Thu | | | Sinh nhật Ecopark quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 164 | CHCD |  | | | 19/11/2025 | | CD26-07 | | Trần Anh Tuấn | | | Sinh nhật Lacasta quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 165 | CHCD |  | | | 20/11/2025 | | CD26-08 | | Nguyễn Thị Ngợi | | | Sinh nhật Five star quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 166 | CHCD |  | | | 20/11/2025 | | CD26-09 | | Nguyễn Thị Hương | | | Sinh nhật Ecopark 3 quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 167 | CHCD |  | | | 21/11/2025 | | CD26-10 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Sinh nhật Sky Oasis quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 168 | CHCD |  | | | 24/11/2025 | | CD26-13 | | Đỗ Thị Hương Giang | | | Sinh nhật Horizon quý 3 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 169 | CHCD |  | | | 26/11/2025 | | CD26-14 | | Nguyễn Thị Thu Hồng | | | Sinh nhật Ocean Park quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 170 | CHCD |  | | | 01/12/2025 | | CD26-12 | | Vũ Thị Bích Quyên | | | Sinh nhật Thăng Long quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 171 | CHCD |  | | | 02/12/2025 | | CD26-15 | | Nguyễn Thị Thạo | | | Sinh nhật Linh Đàm quý 4 2025 |
| | | 398.780 | | | | | |
| 172 | CHCD |  | | | 03/12/2025 | | CD26-17 | | Nguyễn Thị Mai | | | Sinh nhật Royal city quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 173 | CHCD |  | | | 09/12/2025 | | CD26-19 | | Nguyễn Thị Ngợi | | | Sinh nhật Five Star quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 174 | CHCD |  | | | 12/12/2025 | | CD26-11 | | Bùi Quang Nghĩa | | | Voucher cắm hoa ngày 20/10 |
| | | 3.600.000 | | | | | |
| 175 | CHCD |  | | | 22/12/2025 | | CD26-16 | | Nguyễn Thanh Tú | | | Sinh nhật Westbay quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 176 | CHCD |  | | | 22/12/2025 | | CD26-18 | | Nguyễn Thị Lan Hương | | | Sinh nhật Ecopark quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 177 | CHCD |  | | | 24/12/2025 | | CD26-20 | | Phạm Ngọc Nam | | | Sinh nhật The Five quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 178 | CHCD |  | | | 25/12/2025 | | CD26-21 | | Trần Anh Tuấn | | | Sinh nhật Lacasta quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 179 | CHCD |  | | | 30/12/2025 | | CD26-22 | | Đoàn Thị Bảo Trang | | | Sinh nhật Hyundai quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 180 | CHCD |  | | | 30/12/2025 | | CD26-23 | | Lê Thị Trà MY | | | Sinh nhật Westpoint quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 181 | CHCD |  | | | 31/12/2025 | | CD26-24 | | Cao Thị Khiêm | | | Sinh nhật Lotus quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 182 | CHCD |  | | | 01/01/2026 | | CD26-25 | | Nguyễn Phan Hoài Thu | | | Sinh nhật Land Mark quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 183 | CHCD |  | | | 01/01/2026 | | CD26-26 | | Nguyễn Thị Thu Hiền | | | Sinh nhật Nam Trung Yen quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 184 | CHCD |  | | | 01/01/2026 | | CD26-27 | | Nguyễn Thị Minh Huyền | | | Sinh nhật Havenpark quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 185 | CHCD |  | | | 03/01/2026 | | CD26-28 | | Nguyễn Thị Loan Phương | | | Sinh nhật Kosmo quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 186 | CHCD |  | | | 05/01/2026 | | CD26-29 | | Trần Hoàng Vân | | | Sinh nhật Smart city quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 187 | CHCD |  | | | 05/01/2026 | | CD26-30 | | Hoàng Thị Giang | | | Sinh nhật Masteri Oceanpark quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 188 | CHCD |  | | | 05/01/2026 | | CD26-31 | | Hoàng Việt Thái | | | Sinh nhật Riverside quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 189 | CHCD |  | | | 12/01/2026 | | CD26-32 | | Đỗ Thị Hương Giang | | | Sinh nhật Horizon quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 190 | CHCD |  | | | 14/01/2026 | | CD26-33 | | Nguyễn Thị Kim Phượng | | | Sinh nhật Nam Trung yen quý 1 2026 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 191 | CHCD |  | | | 14/01/2026 | | CD26-34 | | Nguyễn Thị Hương | | | Sinh nhật Symphony quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 192 | CHCD |  | | | 30/01/2026 | | CD26-36 | | Đỗ Thị Kim Duyên | | | Chuyển tiền sinh nhật văn phòng HQ |
| | | 400.000 | | | | | |
| 193 | CHCD |  | | | 08/02/2026 | | CD26-37 | | Trần Nam Thái | | | Sinh nhật Lĩnh nam quý 1 2026 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 194 | CHCD |  | | | 08/03/2026 | | CD26-38 | | Nguyễn Việt Thành | | | Sinh nhật Sapphire quý 4 2025 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 195 | CHCD |  | | | 17/03/2026 | | CD26-39 | | Đoàn Thị Bảo Trang | | | Sinh nhật Huyndai quý 1 2026 |
| | | 398.700 | | | | | |
| 196 | CHCD |  | | | 24/03/2026 | | CD26-40 | | Nguyễn Thị Lan Hương | | | Sinh nhật Ecopark quý 1 2026 |
| | | 398.000 | | | | | |
| 197 | CHCD |  | | | 24/03/2026 | | CD26-41 | | Trần Anh Tuấn | | | Sinh nhật Lacasta quý 1 2026 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 198 | CHCD |  | | | 24/03/2026 | | CD26-42 | | Nguyễn Thị Thu Hồng | | | Sinh nhật Oceanpark quý 1 2026 |
| | | 399.000 | | | | | |
| 199 | CHCD |  | | | 31/03/2026 | | CD26-43 | | Nguyễn Thị Lan Hương | | | Sinh nhật Westbay quý 1 2026 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 200 | CHCD |  | | | 31/03/2026 | | CD26-44 | | Trần Hồng Minh | | | Sinh nhật Ecopark 3 quý 1 2026 |
| | | 400.000 | | | | | |
| 201 | CHCD |  | | | 31/03/2026 | | CD26-45 | | Đỗ Thị Kim Duyên | | | Chi tiền voucher cho nhân viên CHu Thanh Hải |
| | | 1.000.000 | | | | | |
| 202 | CHCD | | | | 20/04/2026 | | CD26-46 | | Bùi Quang Nghĩa | | | 20.000.000 | | | | | | |