| 1 | 2024 | | | | | | LC24-5 | | | |  | NĂM 2024 |
| | 136.479.152 | 132.096.414 | 4.382.738 | | | | |
| 57 | LC | | | | | | LC24-71 | | | |  | NĂM 2025 |
| | 102.382.728 | 108.506.745 | -6.124.017 | | | | |
| 98 | LC | | | | | | LC26-01 | | | |  | NĂM 2026 |
| | -6.124.017 | 0 | -6.124.017 | | | | |
| 99 | LC | | | | | | LC26-02 | | | | Thu số dư chuyển sang | -6.124.017 | | | | | | |
| 100 | LC |  | | | | | LC26-03 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi tiền nước họp công đoàn T1/26 |
| | | 260.000 | | | | | |
| 101 | LC | | | | | | LC26-04 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Trả lại phiếu mua hàng Aeon đồng hành, do nhân viên nghỉ |
| | 1.000.000 | | Trả bằng voucher | | | | |
| 102 | LC |  | | | | | LC26-05 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi tiền nước họp công đoàn T2/26 |
| | | 220.000 | | | | | |
| 103 | LC |  | | | | | LC26-06 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi tiền 8/3- bàn tay sáng tạo |
| | | 3.300.000 | | | | | |
| 104 | LC |  | | | | | LC26-07 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | |  | Chi phí sinh nhật quý 1 |
| | | 3.345.040 | | | | | |
| 105 | LC | | | | | | LC26-08 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | 4.100.000 | | | | | | |
| 106 | LC | | | | | | LC26-09 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi giải thưởng đồng hành 2025 |
| | | 2.000.000 | | | | | |
| 107 | LC | | | | | | LC26-10 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi chi phí di chuyển theo lịch triệu tập bầu chủ tịch CĐCS |
| | | 3.780.000 | Hóa đơn | | | | |
| 108 | LC | | | | | | LC26-11 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi công tác phí theo lệnh triệu tập |
| | | 2.000.000 | Danh sách ký nhận | | | | |
| 109 | LC | | | | | | LC26-12 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | Chi giải chiến thần xanh lần 3 2025: Ngày 9/1/2026 mới có giải |
| | | 1.000.000 | Chi bằng voucher | | | | |
| 110 | LC | | | | | | LC26-13 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | | 3.000.000 | 2,1tr tiền voucher và 900k chuyển khoản | | | | |
| 111 | LC | | | | | | LC26-14 | 406030 | Đinh Thị Thanh Hợp | | | 20.000.000 | | Hình ảnh ck | | | | |