| ĐV | UBKT | UBKT phản hồi | Chủ tịch TV | Ngày | Loại phiếu | Số phiếu | SAP | Họ và tên | Diễn giải | Mục thu chi | Thu | Chi | Tên chứng từ đính kèm | Ghi chú | Người nhận | Thủ quỹ | Chủ tịch | ||||
| Collaboration powered by Smartsheet | Report Abuse | |||||||||||||||||||||
| 1 | 2024 | RD24-5 |
| 30.000.000 | 25.070.848 | 4.929.152 | |||||||||||||||
| 23 | TN | TN25-01 |
| 16.805.552 | 9.397.570 | 7.407.982 | |||||||||||||||
| 37 | TN | ![]() | TN25-15 |
| 7.407.982 | 999.584 | 6.408.398 | ||||||||||||||
| 38 | TN | ![]() | TN25-16 |
| Thu số dư chuyển sang | 7.407.982 | |||||||||||||||
| 39 | TN | ![]() | 14/03/2026 | TN25-17 | 410700 | Ngô Thị Hân |
| Chi họp mặt Sinh nhật | 999.584 | HĐ 0080007 | |||||||||||